<
Trang chủ » Tra từ
presidential  
[,prezi'den∫l]
tính từ
  • (thuộc) chủ tịch, (thuộc) tổng thống; (thuộc) chức chủ tịch, (thuộc) chức tổng thống
dinh chủ tịch; dinh tổng thống
ứng cử viên tổng thống, cuộc bầu cử tổng thống
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) năm bầu cử tổng thống
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt