<
Trang chủ » Tra từ
premier  
['premiə(r)]
danh từ
  • thủ tướng (người đứng đầu chính phủ)
tính từ
  • (thuộc ngữ) thứ nhất, trên hết (về tầm quan trọng, vị trí..)
  • (từ lóng) nhất, đầu
đứng đầu, nhất
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt