<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
prêter  
ngoại động từ
  • cho vay; cho mượn
cho ai vay tiền
cho mượn xe hơi
cho mượn một quyển sách
  • cấp, cho (có khi không dịch)
cho nương náu
giúp đỡ
  • gán cho
gán những khuyết điểm của mình cho người khác
      • cho vay nóng nặng lãi
      • chú ý
      • giúp đỡ
      • giúp ai làm gì
      • (quân sự) để hở sườn
      • giơ đầu hứng lấy (sự chỉ trích, công kích...)
      • lắng nghe
      • giúp sức cho
giúp sức cho một người bạn
      • nói giúp
      • tuyên thệ
      • làm thinh để nghe
      • nếu trời để cho nó sống lâu
nội động từ
  • làm đầu đề cho, khiến cho
làm đầu đề cho sự phê bình
làm trò cười
  • giãn
vải giãn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt