<
Trang chủ » Tra từ
powder  
['paudə]
danh từ
  • bột; bụi
bột xà phòng
  • (y học) thuốc bột
  • phấn (đánh mặt)
phấn thoa mặt
bột tan; phấn rôm
      • bia thịt, bia đỡ đạn
      • không đáng bắn
      • hãy hăng hái lên một chút nữa nào!
      • kinh nghiệm chiến đấu, sự thử thách với lửa đạn
      • sẵn sàng đối phó
ngoại động từ
  • rắc (muối, bột..) lên
rắc muối
  • thoa phấn, đánh phấn (mặt, mũi...)
đánh phấn lên mặt/mũi của mình
thoa phấn cho trẻ em sau khi tắm (phấn rôm)
  • trang trí (bề mặt cái gì...) bằng những điểm nhỏ
  • nghiền thành bột, tán thành bột
đường bột
sữa bột
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt