<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
poussière  
danh từ giống cái
  • bụi
bụi đường
bụi than
làm bụi, gây bụi
đám mây bụi
lớp bụi
dùng chổi quét bụi
bụi vũ trụ
  • hạt bụi
bị hạt bụi bay vào mắt
  • (văn học) tro bụi; hài cốt
      • hơn thế một tí
cái đó tôi phải trả hai trăm frăng hơn một tí
      • phủ bụi, quét bụi
      • ngã sóng soài
      • thất bại
      • (thực vật học) phấn hoa
      • tán thành bột
      • tiêu diệt, phá huỷ
      • tan rã
      • một điều nhỏ nhặt
      • vô số
vô số ngôi sao
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt