<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
poule  
danh từ giống cái
  • gà mái
trứng gà
gà lôi mái
gà tây mái
  • (thân mật) em yêu; gái; mèo
gái (đĩ) hạng sang
người đàn ông bao một cô mèo
      • sởn gai ốc, nổi da gà
      • miệng hơi bĩu môi
      • (lúng túng) như gà mắc tóc
      • bà mẹ ríu rít đàn con
      • chính sách cho dân no ấm
      • gà nước
      • gà gô trắng
      • (động vật học) gà cỏ
      • người nhút nhát
      • ( tính từ) nhút nhát
hắn rất nhút nhát
      • chim xít
      • bao giờ chạch đẻ ngọn đa, bao giờ cây cải làm đình
      • ngủ sớm như gà (rất sớm)
      • dậy rất sớm
      • tham lợi trước mắt bỏ mất quyền lợi lâu dài
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt