<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
poudre  
danh từ giống cái
  • bột
bột tan
bột giặt
bột đồng
sữa bột
bột hê-rô-in
  • (dược học) thuốc bột
thuốc bột tẩy giun sán
  • phấn (đánh mặt)
phấn hồng
  • thuốc súng; bột thuốc nổ
thuốc súng săn
  • (từ cũ, nghĩa cũ) bụi
xe tải làm tung lên một màn bụi trắng
  • bột hê-rô-in
      • có nguy cơ xung đột
      • hoạt bát, nhanh nhẹ
      • nóng như lửa
      • dùng đến binh lực
      • làm choáng mắt, loè
      • phá tan tành
      • làm bùng lên
      • (thân mật) không tinh quái lắm
      • (thông tục) chuồn đi, lỉnh đi
      • lan truyền nhanh chóng
      • phí tiền vô ích; phí công vô ích
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt