<
Trang chủ » Tra từ
potential  
[pə'ten∫l]
tính từ
  • tiềm năng; tiềm tàng
một lãnh tụ tiềm năng
năng lượng tiềm tàng
  • (vật lý) (thuộc) điện thế
hiệu số điện thế
  • (ngôn ngữ học) có khả năng
lối khả năng
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) hùng mạnh
danh từ
  • khả năng; tiềm lực
  • (vật lý) thế; điện thế
thế hạt nhân
thế bức xạ
dòng điện cao thế
  • (ngôn ngữ học) lối khả năng
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt