<
Trang chủ » Tra từ
porter  
['pɔ:tə(r)]
danh từ
  • người gác cổng (toà nhà lớn) (như) doorman
  • người khuân vác, phu khuân vác (ở chợ, sân bay..)
người đẩy xe trong bệnh viện
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người phục vụ ở toa ngủ
  • rượu bia đen
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt