<
Trang chủ » Tra từ
porridge  
['pɔridʒ]
danh từ
  • cháo đặc (nhất là cháo yến mạch)
      • hãy khuyên lấy bản thân mình
      • bị ở tù, thi hành án
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt