<
Trang chủ » Tra từ
poor  
[pɔ:(r)]
tính từ so sánh
  • nghèo, túng, bần cùng
một gia đình nghèo
những nước nghèo trên thế giới
  • ( + in ) ít có, nghèo
đất nghèo màu mỡ
  • xấu, kém; phẩm chất kém, không đầy đủ (thức ăn..); kém hơn, không đáng kể; tồi
đất xấu
kém toán
không đủ ánh sáng
một chế độ ăn kém dinh dưỡng
một thủy thủ tồi
  • đáng thương, tội nghiệp
con chó con tội nghiệp đã bị bỏ rơi
tội nghiệp lão ấy, vợ lão vừa mới qua đời
'Tôi bị mệt suốt hai tuần nay' - 'Tội nghiệp anh thật! '
  • đáng khinh bỉ; nhún nhường, khiêm tốn
theo thiển ý của tôi
      • hạng nhì
      • người, vật ít quyền lực, uy tín, ít được kính nể
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt