<
Trang chủ » Tra từ
pool  
[pu:l]
danh từ
  • vũng nước, ao tù; vũng (máu, chất lỏng..)
  • bể bơi, hồ bơi
  • vực (chỗ nước sâu và lặng ở con sông)
  • tiền đậu chến, tiền góp đánh bài
  • vốn chung, vốn đóng góp; quỹ vốn chung
(thuộc ngữ) xe dùng chung
  • Pun (tổ hợp các nhà kinh doanh hoặc sản xuất để loại trừ sự cạnh tranh lẫn nhau); khối thị trường chung
  • nhóm trực (nhóm người có sẵn để làm việc khi cần đến)
tổ đánh máy trực
nhóm bác sĩ trực
  • lối đánh pun (một lối chơi bi-a với 16 viên tròn có màu trên bàn, tương tự lối đánh bi-a 21 viên)
ngoại động từ
  • đào (lỗ) để đóng nêm phá đá
  • đào xới chân (vĩa than...)
  • góp quỹ, góp vốn chung
  • chia phần, chung phần (tiền thu được...)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt