<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
politique  
tính từ
  • (thuộc) chính trị
đời sống chính trị
chính trị phạm
tù chính trị
kinh tế chính trị
chính khách
chính giới
chính đảng
chính thể
xu hướng chính trị
vị trí về chính trị
những cải tổ về chính trị
khủng hoảng chính trị
tình hình chính trị một nước
  • (văn học) khôn khéo
thế là không khôn khéo lắm
      • chính kiến
danh từ giống đực
  • nhà chính trị, chính trị gia
một nhà chính trị khôn khéo
  • mặt chính trị
mặt chính trị và mặt xã hội
  • tù chính trị
danh từ giống cái
  • chính trị
làm chính trị
bàn luận chính trị; bàn tán chính trị
  • chính sách
chính sách đối ngoại
  • (nghĩa rộng) cách xử sự
cách xử sự khôn khéo
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt