<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
pointe  
danh từ giống cái
  • mũi
mũi kim
đầu mũi chân, nhón chân
(địa lý, địa chất) mũi đất
mũi khắc, mũi trổ
(quân sự) mũi tiên phong
  • chỏm
chỏm gác chuông
ngọn cây
  • đinh dài
  • thẹo vải; khăn mỏ quạ (hình tam giác); tã, lót (của trẻ em, hình tam giác)
  • cao điểm, cao độ
giờ cao điểm (dùng điện...)
cao độ tốc lực
  • lời dí dỏm
nói bằng những lời dí dỏm
  • chút ít, một tí
chút ít tinh quái
      • bằng gươm giáo; tốn bao công sức
      • ngà ngà say
      • nhọn hoắc
      • tiến xa hơn mọi người; ở vào hàng đầu
đi tiên phong
      • lúc tảng sáng
      • chuyện vụn vặt
      • đọt măng tây
      • (thân mật; từ cũ, nghĩa cũ) tiếp tục tiến hành
      • tiến bước
      • nhẹ nhàng, bí mật
đi nhẹ nhàng
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt