<
Trang chủ » Tra từ
plum  
[plʌm]
danh từ
  • (thực vật học) quả mận; cây mận (như) plum-tree
  • màu mận chín (màu tía hơi đỏ thẫm)
  • nho khô (để làm bánh ngọt...)
  • (nghĩa bóng) vật chọn lọc, vật tốt nhất; món bở
(thuộc ngữ) một công việc béo bở
  • (từ lóng) mười vạn bảng Anh
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt