<
Trang chủ » Tra từ
pleasant  
['pleznt]
tính từ so sánh
  • vui vẻ, dễ thương (người...)
người bạn vui vẻ, dễ thương
thái độ vui vẻ dễ thương
  • làm thích ý, vừa ý, dễ chịu; dịu dàng, thân mật
một buổi tối thú vị
một câu chuyện thú vị; một câu chuyện hay
giọng nói dịu dàng
tiết trời dễ chịu, tiết trời đẹp
  • (từ cổ,nghĩa cổ) hay vui đùa, hay pha trò, hay khôi hài
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt