<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
plaisir  
danh từ giống đực
  • sự vui thích; thú vui
thú vui gặp nhau
nếu anh thích thế
tim thấy thú vui ở...
  • ( số nhiều) trò vui
thời gian tổ chức những trò vui
  • ( số nhiều) thú nhục dục, thú ăn chơi
kẻ ăn chơi đàng điếm
sống một cuộc đời ăn chơi đàng điếm
  • (từ cũ, nghĩa cũ) ý muốn
đó là ý muốn của quả nhân (công thức cuối chiếu chỉ)
theo như ý muốn của anh ta
  • (từ cũ, nghĩa cũ) bánh quế
chị bán bánh quế
bánh quế đây! (tiếng rao của người bán bánh quế)
      • vô cớ; không căn cứ
truyện không căn cứ
      • mong gặp lại anh
      • xin vui lòng; vui lòng
vui lòng chấp nhận
      • rất thích, rất muốn
      • làm vui lòng ai
      • để vui chơi
hắn nói dối để vui chơi
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt