<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
piss  
[pis]
danh từ
  • nước tiểu; sự đi tiểu
đi tiểu
      • (lấy ai/cái gì) ra làm trò cười
nội động từ
  • tiểu, đi tiểu; ( + oneself ) vãi đái (làm mình bị ướt khi tiểu)
cười vãi đái
  • phá bĩnh (hành động một cách ngu xuẩn, làm mất thì giờ)
ngoại động từ
  • đưa (nước) ra ngoài; đi tiểu
  • đưa (máu) ra cùng nước tiểu
  • làm (cái gì) một cách ngu xuẩn, làm mất thì giờ (ai)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt