<
Trang chủ » Tra từ
piping  
['paipiη]
danh từ
  • sự thổi sáo, sự thổi tiêu; sự thổi kèn túi
  • (âm thanh) tiếng sáo, tiếng tiêu
  • dây viền (quần áo..); đường dây kem (bánh kem)
  • ống dẫn (nói chung); hệ thống ống dẫn
tính từ
  • trong như tiếng sáo, cao lanh lảnh (giọng nói..)
      • rất nóng; sôi sùng sục (chất lỏng, thức ăn)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt