<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
pineapple  
['painæpl]
danh từ
  • quả dứa; cây dứa (như) pine
dứa tươi/dứa đóng hộp
(thuộc ngữ) nước dứa
  • (từ lóng) lựu đạn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt