<
Trang chủ » Tra từ
philosophy  
[fi'lɔsəfi]
danh từ
  • triết học; triết lý
Marxist-Leninist philosophy
triết học Mác-Lênin
triết lý Atixtot
  • xử thế; triết lý sống
một con người không có triết lý sống
  • tính bình thản, sự bình thản (bình tĩnh, thản nhiên trong cuộc sống)
      • luân lý
      • khoa học tự nhiên
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt