<
Trang chủ » Tra từ
phi công  
[phi công]
  • airman; aviator; pilot
Trainee/student pilot
Combat pilot; fighter pilot
To ground a pilot
Grounded aircraft/pilot
      • Flight lieutenant; Flying officer
      • Ejector seat
      • Flying suit
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt