Trang chủ » Tra từ
phụ nữ  
[phụ nữ]
  • woman; lady; matron
She is one of the few women to have held the post
The women's page in a magazine
  • female; feminine; womanlike; womanly; womanish
Một dáng dấp phụ nữ A womanly/female/feminine figure
Female mentality
Womanly qualities/virtues
Womanish jobs
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt