<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
personne  
danh từ giống cái
  • người; cá nhân
mời ba người
một vài người
mỗi người
một nhóm người
những người xung quanh chúng ta
mối quan hệ giữa người với người
có rất nhiều người
người ngoài
những người đứng tuổi
  • bản thân, con người
bằng lòng về bản thân mình
con người và tác phẩm của một nhà văn
con người và sự vật
  • thân hình
có thân hình cân xứng
phô bày thân hình của mình ra
  • (ngôn ngữ học) ngôi
ngôi thứ nhất
      • đích thân
đích thân đến
      • hiện thân
hiện thân của tính biển lận
      • hiền hậu; dễ dãi
      • tự mãn
      • người lớn
      • thiếu nữ
      • người đàn bà xinh
      • ra sức làm, cố gắng cật lực
      • giơ lưng ra mà chịu
      • bảo lãnh cho ai; chịu trách nhiệm về ai
      • không thiên vị ai
      • (từ cũ, nghĩa cũ) bắt giam ai
đại từ
  • ai
hơn ai hết
chẳng có ai cả
  • không ai
không ai ốm
không ai biết chuyện đó
đó chẳng phải lỗi của ai cả
      • nhân bất thập toàn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt