<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
persévérer  
nội động từ
  • kiên trì, bền chí, bền gan
kiên trì học tập
  • (từ cũ, nghĩa cũ) dằng dai
sốt dằng dai
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt