<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
perroquet  
danh từ giống đực
  • (động vật học) con vẹt
vẹt Châu Phi
lặp lại như vẹt
thằng bé kia quả là một con vẹt
  • (hàng hải) buồm vẹt
  • (thân mật) cốc rượu apxanh; rượu pecnô trộn rượu bạc hà (có màu như lông vẹt)
      • (động vật học) cá vẹt
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt