<
Trang chủ » Tra từ
period  
['piəriəd]
danh từ
  • kỳ, thời kỳ, thời gian
các thời kỳ của bệnh
một thời gian nghỉ
một thời gian ba năm
  • thời kỳ, giai đoạn, thời đại (của lịch sử, đời người, nền văn minh..)
những giai đoạn lịch sử
thời kỳ hậu chiến
cô gái thời nay
  • (địa chất) kỷ, thời kỳ (quãng thời gian trong quá trình phát triển của bề mặt trái đất)
kỷ Jura
  • tiết (học)
một tiết học 45 phút
  • huyết từ tử cung của phụ nữ chảy ra hàng tháng; kinh nguyệt; kỳ hành kinh
thấy kinh; có kinh
đau bụng hành kinh
  • (toán học); (vật lý); (thiên văn học) chu kỳ
chu kỳ của một số thập phân tuần hoàn
chu kỳ dao động
  • (ngôn ngữ học) câu nhiều đoạn
  • (ngôn ngữ học) chấm câu; dấu chấm câu
đặt dấu chấm câu
tính từ
  • (thuộc) thời kỳ đã qua; mang tính chất thời đại, mang màu sắc thời đại (đã qua)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt