<
Trang chủ » Tra từ
pepper  
['pepə(r)]
danh từ
  • hạt tiêu, hồ tiêu
hạt tiêu trắng
hạt tiêu đen
  • cây ớt, trái ớt; quả ớt ngọt (dùng làm rau ăn)
ớt cayen
  • (nghĩa bóng) điều chua cay
ngoại động từ
  • rắc tiêu vào, cho ớt vào
  • rải lên, rắc lên, ném lên
rải cát lên vật gì
  • bắn tới tấp, bắn như mưa; đánh túi bụi
bắn tên lửa như mưa vào cái gì
  • (nghĩa bóng) hỏi dồn
hỏi dồn ai
  • trừng phạt nghiêm khắc
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt