<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
pensionnaire  
danh từ
  • khách trọ, khách ăn tháng
  • học sinh nội trú
  • người lĩnh tiền trợ cấp
  • (sân khấu) diễn viên ăn lương cố định (không tham gia chia lãi của gánh hát)
danh từ giống cái
  • (thân mật) cô gái ngây thơ, ngốc nghếch
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt