<
Trang chủ » Tra từ
pension  
['pen∫n]
['pɔnsiɔn]
danh từ
  • tiền trợ cấp; lương hưu
lương hưu
tiền trợ cấp dưỡng lão
tiền trợ cấp của quân đội
nhận tiền trợ cấp
sống bằng tiền trợ cấp
  • (tiếng Pháp) khách sạn nhỏ của tư nhân (ở Pháp, một số nước châu Âu)
ngoại động từ
  • trả lương hưu; trợ cấp cho
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt