<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
peinture  
danh từ giống cái
  • hội hoạ; tranh
học hội hoạ
tranh lịch sử
tranh phong cảnh
tranh màu dầu
cuộc triển lãm tranh
bức tranh của xã hội
  • nghệ thuật hội hoạ
  • bức tranh, bức hoạ
đóng khung một bức tranh
phục hồi một bức hoạ
  • sự sơn; sơn
sơn còn ướt
  • sự miêu tả
sự miêu tả phong tục
      • làm vì
vua làm vì
      • miêu tả ai
      • bức tranh
      • (thân mật) không thể chịu được ai, ghét ai lắm
      • (thân mật) người phụ nữ đánh phấn bự
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt