<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
peine  
danh từ giống cái
  • sự trừng phạt, sự phạt; hình phạt
sự phạt tiền
phải chịu phạt, đáng bị phạt
hình phạt tử hình, án tử hình
  • nỗi đau khổ
những nỗi đau khổ trong lòng, những nỗi khổ tâm
thổ lộ nỗi đau khổ của mình
an ủi người bạn đang đau khổ
  • sự vất vả; nỗi vất vả
không vất vả không thể thành công
  • sự lo lắng
lo lắng vì một người đi xa
  • sự khó khăn
đi khó khăn
  • cảnh túng thiếu
để ai trong cảnh túng thiếu
      • vừa mới
vừa mới đến
      • hầu như không
hầu như không biết đọc
      • hơi, một tí
lối mòn mới hơi thành đường
      • mới... thì đã
      • đáng tiếc, cực lòng
      • khó khăn
sau khi bị bệnh, anh ta đi lại rất khó khăn
      • không cần
      • phí công vô ích
      • mất của tốn công vô ích, công cốc
      • rất khó (làm điều gì)
      • rất buồn rầu, buồn như chấu cắn
      • làm cho buồn rầu; làm đau lòng
tôi không muốn làm anh buồn lòng
      • làm cho mủi lòng
      • người lao động vất vả
      • chết vì lao lực
      • làm việc hăng say
      • vẫn còn nhiều khó khăn, trở ngại
      • không phải là không vất vả
      • tội tử hình
      • đau khổ vì tình
      • tội sa địa ngục
      • mất công
      • để thưởng công, để đền bù
      • chịu khó
      • dễ dàng
      • chịu khó
      • nếu không thì bị
      • có công có thưởng; có làm có ăn
      • đáng (làm gì)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt