<
Trang chủ » Tra từ
peanut  
['pi:nʌt]
danh từ
  • cây đậu phụng (cây lạc)
  • hạt đậu phụng (củ lạc) (như) ground-nut
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tầm thường nhỏ nhen; người bé xíu, anh chàng nhãi nhép
  • ( số nhiều) (từ lóng) số lượng rất nhỏ; số tiền nhỏ
tính từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tầm thường, nhỏ nhen; nhãi nhép
nhà chính trị nhãi nhép
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt