<
Trang chủ » Tra từ
paw  
[pɔ:]
danh từ
  • chân (có móng, vuốt của mèo, hổ...)
chân chó
  • (thông tục) bàn tay người; nét chữ
ngoại động từ
  • cào, tát (bằng chân có móng sắc)
  • lấy chân xuống đất (ngựa, bò)
  • (thông tục) cầm lóng ngóng vụng về; mân mê, sờ soạng
nội động từ
  • gõ chân xuống đất (ngựa)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt