<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
patte  
danh từ giống cái
  • chân, cẳng (động vật)
chân chó
chân ruồi
chân trước
  • (thông tục) chân, tay (người)
chân tay bẩn
bị gãy một chân
  • (thân mật) hoa tay, sự khéo tay
hoạ sĩ có hoa tay
  • (hàng hải) lưỡi (neo)
  • đinh móc, móc sắt
  • nẹp áo; nắp túi
  • ngòi kẻ giấy nhạc
      • (thông tục) đi bộ
      • (thân mật) có sự vướng víu
      • đi khập khiễng
      • (thân mật) bỏ chân xuống, đừng mó máy vào đó
      • chó giơ chân lên (để đái)
      • (thân mật) lời châm chọc
      • khéo tay, có hoa tay
có hoa tay
      • cái đó chẳng có gì lạ, cái đó chẳng có gì đặc sắc
      • mệt mỏi vì đi bộ quá nhiều
      • (thân mật) lọt vào tay ai
      • rụt móng chân vào (mèo)
      • (nghĩa bóng) vờ mơn trớn để tìm cách hãm hại
      • đút lót tiền cho ai

      • (máy móc) chạy kém, vận hành kém
      • (thông tục) bắt chước, tóm được
      • đưa ra đúng mật hiệu, nói đúng mật hiệu để vào
      • con vật kì lạ
      • không nhúc nhích
      • cầu vai (áo bộ đội)
      • ngón tay dài ngoằng
      • râu má ngắn
      • chữ viết như gà bới
      • (thông tục) thoát khỏi bước gian nguy
      • rơi vào tay ai, phụ thuộc vào ai
      • thoát khỏi tay ai
      • gây khó khăn cho ai
      • xảo trá cản trở công việc của ai
      • sa vào tay ai
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt