<
Trang chủ » Tra từ
pat  
[pæt]
danh từ
  • cái vỗ nhẹ; tiếng vỗ nhẹ; vật dẹp
  • khoanh bơ nhỏ, lát bơ nhỏ; một cục nhỏ
ngoại động từ
  • vỗ nhẹ, vỗ về
vỗ nhẹ vào lưng ai
  • (viết tắt) của patent (bằng sáng chế (số))
Pat 1 230 884
bằng sáng chế số 1230884
  • vỗ cho dẹt xuống
      • khen ngợi ai/tự khen mình
nội động từ
  • ( + upon ) vỗ nhẹ (vào)
phó từ
  • đúng lúc
câu trả lời đến đúng lúc
  • rất sẵn sàng, ngay tức khắc
      • đã nhớ hoặc biết rất rõ cái gì
cô ấy biết rất rõ các qui tắc
      • không đổi quân bài (đánh bài) xì
      • (nghĩa bóng) giữ vững lập trường; bám lấy quyết định đã có
tính từ
  • đúng, chính xác, thích hợp
  • nhanh nhẩu, liến thoắng
  • rất sẵn sàng
©2019 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt