<
Trang chủ » Tra từ
passive  
['pæsiv]
tính từ
  • bị động, thụ động
ở trong thế bị động
  • tiêu cực, thờ ơ
sự kháng cự tiêu cực
  • (ngữ pháp) thuộc thể bị động, dạng bị động
thể bị động (ngữ pháp)
  • không phải trả lãi (nợ)
nợ không phải trả lãi
danh từ
  • (ngữ pháp) dạng bị động, thể bị động (như) passive voice
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt