<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
passion  
['pæ∫n]
danh từ
  • cảm xúc mạnh mẽ, tình cảm nồng nàn
  • sự giận dữ
nổi giận, nổi tam bành
  • sự đam mê (tình dục, tình yêu)
tình dục
tình yêu
  • sự say mê; niềm say mê
say mê cái gì
  • (tôn giáo) ( the Passion ) những nỗi khổ hình của Chúa Giê-xu; bài ca, đoạn kinh thánh thuật lại những nỗi khổ hình của Chúa Giê-xu
nội động từ
  • (thơ ca) say mê, yêu tha thiết, yêu nồng nàn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt