<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
passenger  
['pæsindʒə]
danh từ
  • hành khách (đi tàu xe...)
  • (thông tục) thành viên không có khả năng làm được trò trống gì; thành viên kém kém hiệu quả (của tổ, đội...)
  • ( định ngữ) (thuộc) hành khách; để chở hành khách
tàu thuỷ chở hành khách
xe lửa chở hành khách
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt