<
Trang chủ » Tra từ
partition  
[pɑ:'ti∫n]
danh từ
  • sự phân chia, sự chia cắt; phần được chia
  • liếp ngăn, bức vách ngăn
  • (chính trị) sự chia cắt một nước thành hai hoặc nhiều nước; sự chia cắt đất nước
sự chia cắt Ấn độ năm 1947
  • (pháp lý) sự chia tài sản
ngoại động từ
  • phân chia thành nhiều phần; chia cắt
Ấn Độ bị chia cắt năm 1947
      • ngăn (một phần căn phòng...) bằng bức vách
chúng tôi ngăn đoạn cuối căn bếp làm phòng ăn điểm tâm
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt