<
Trang chủ » Tra từ
parting  
['pɑ:tiη]
danh từ
  • sự chia tay; buổi chia tay
buổi chia tay đầy nước mắt
nụ hôn lúc từ biệt
  • đường để tóc rẽ sanghai bên; đường ngôi (cũng) part
  • chỗ rẽ, ngã ba
      • nơi một con đường chia làm hai; chỗ rẽ
      • thời điểm phải quyết định giữa hai hướng hành động; chỗ ngoặt
      • hành động hoặc bình luận (nhất là có tính chất không thân thiện hoặc không tốt) của một người khi anh ta bỏ đi
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt