<
Trang chủ » Tra từ
parade  
[pə'reid]
danh từ
  • sự phô trương
  • cuộc diễu hành, cuộc diễu binh
cuộc biểu diễn thời trang
  • cuộc duyệt binh
cuộc tập duyệt binh
cuộc duyệt binh nghi thức
  • công viên; phố có nhiều cửa hiệu
      • chương trình các tiết mục (truyền thanh, truyền hình)
      • phô trương
      • đang diễu binh, diễu hành
      • đang phô bày
ngoại động từ
  • tập hợp (quân đội) để duyệt binh, cho diễu hành, cho diễu binh
cho diễu binh
  • phô trương
phô tài khoe khéo
  • diễu hành qua, tuần hành qua
diễu hành qua phố
nội động từ
  • diễu hành, tuần hành
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt