<
Trang chủ » Tra từ
pale  
[peil]
ngoại động từ
  • làm rào bao quanh, quây rào
  • làm tái đi, làm nhợt nhạt, làm xanh xám
  • làm lu mờ
nội động từ
  • trở nên tái đi, nhợt nhạt, xanh xám
  • lu mờ đi (trở nên kém quan trọng đi so với cái khác)
công trình của tôi lu mờ đi bên cạnh công trình của anh ấy
tính từ
  • tái, nhợt nhạt, xanh xám
sợ xanh mặt
trông nhợt nhạt
tái đi
  • nhợt (màu); lờ mờ, yếu ớt (ánh sáng)
danh từ
  • cọc rào, hàng rào
      • quá giới hạn cho phép
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt