<
Trang chủ » Tra từ
palatine  
['pəlætain]
tính từ
  • (thuộc) sứ quân
  • (thuộc) vòm miệng (giải phẫu)
xương vòm miệng
danh từ ( Palatine )
  • (sử học) sứ quân (bá tước có quyền (như) nhà vua trên lãnh địa của mình)
  • áo choàng vai (bằng lông thú của phụ nữ)
danh từ số nhiều
  • (giải phẫu) xương vòm miệng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt