<
Trang chủ » Tra từ
paint  
[peint]
danh từ
  • sơn; vôi màu; thuốc màu
  • lớp sơn (sơn đã khô)
danh từ số nhiều paints
  • những tuýp thuốc màu, những thỏi thuốc màu
một hộp sơn dầu
  • phấn (mỹ phẩm của phụ nữ)
bà ta dùng quá nhiều mỹ phẩm
      • đẹp như vẽ
ngoại động từ
  • sơn, quét sơn
sơn cửa màu lục
  • vẽ, tô vẽ, mô tả
vẽ bức chân dung
vẽ phong cảnh
  • trang điểm
nội động từ
  • vẽ tranh
  • thoa phấn
      • ghi bằng sơn
      • sơn phủ lên, lấy sơn quét lấp đi
      • vẽ màu tươi, vẽ màu sáng; (nghĩa bóng) tô hồng (sự việc gì)
      • mặc thêm là lượt cho phò mã (làm một việc thừa)
      • vẽ thêm
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt