<
Trang chủ » Tra từ
pain  
[pein]
danh từ
  • sự đau đớn, sự đau khổ (thể chất, tinh thần)
đau đầu
  • ( số nhiều) sự đau đẻ
  • ( số nhiều) nỗi khó nhọc công sức
bỏ công sức
  • người, vật làm phiền, quấy rầy (ai)
  • hình phạt
các hình phạt
sẽ bị xử tử, sẽ bị tội chết (nếu vi phạm cái gì...)
      • có nguy cơ chịu hình phạt nào đó
      • chịu thương chịu khó làm cái gì
      • quấy rầy ai, chọc tức ai
      • cái của nợ
ngoại động từ
  • làm đau đớn, gây đau khổ (cho ai)
răng anh có làm anh đau không?
nội động từ
  • đau nhức, đau đớn
tay tôi đang đau nhức đây
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt