<
Trang chủ » Tra từ
paddy  
['pædi]
danh từ
  • (thông tục) Paddy người Ai-len
  • thóc, lúa; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gạo
  • dụng cụ để khoan
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt