<
Trang chủ » Tra từ
overnight  
[,ouvə'nait]
['ouvənait]
phó từ
  • qua đêm
ngủ nhờ đêm ở nhà một người bạn
  • đêm trước
  • trong đêm; ngày một ngày hai, một sớm một chiều; trong chốc lát
cái đó không thể một sớm một chiều mà làm xong được
tính từ
  • (ở lại) một đêm, có giá trị trong một đêm
người khách chỉ ở có một đêm
  • bất ngờ
một thành công bất ngờ
  • (thuộc) đêm hôm trước
  • làm trong đêm; làm ngày một ngày hai, làm một sớm một chiều
một chuyến đi suốt đêm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dành cho những cuộc đi ngắn
một cái túi dùng cho những cuộc đi chơi ngắn
danh từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) phép vắng mặt một đêm (ở nơi ký túc)
  • tối hôm trước, đêm hôm trước
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt