<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
others  
['ʌðəz]
đại từ
  • những người khác; những vật khác
một số người thích xe ô tô, những người khác thì thích xe gắn máy
chúng ta phải giúp đỡ những người khác túng thiếu hơn chúng ta
  • ( the others ) những người hoặc vật còn lại trong một nhóm; những người/vật khác/kia
ông ta là người duy nhất giúp đỡ học sinh nghèo - những người khác chẳng ai quan tâm đến
tôi đi bơi, còn những người khác chơi quần vợt
tôi không làm được câu hỏi thứ tư và thứ năm, nhưng đã làm được tất cả các câu hỏi khác
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt