<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
ordre  
danh từ giống đực
  • thứ tự
thứ tự các từ trong câu
theo thứ tự thời gian/theo thứ tự ABC
thứ tự tăng dần / giảm dần
  • tính ngăn nắp
một người ngăn nắp
  • trật tự
lập lại trật tự
trật tự xã hội
  • loại
vật cùng loại
  • (kiến trúc) thức
thức đoric
  • (sinh vật học; sinh lý học) bộ
bộ cánh cứng (sâu bọ)
  • đoàn, hội
đoàn kiến trúc sư
hội luật sư
  • huân chương
huân chương Lao động
  • (tôn giáo) dòng
dòng Thánh Phơ-răng-xoa
  • lệnh
ra lệnh
nhận lệnh
vâng lệnh, tuân lệnh
theo lệnh
  • (thương nghiệp) lệnh giao dịch
  • cấp
(toán học) cấp của một hoán vị
  • (từ cũ, nghĩa cũ) đẳng cấp, giai cấp
giai cấp quý tộc
      • có tính chất thời sự
      • ký phiếu
      • đó là điều bình thường, là điều không tránh khỏi
      • biểu dương công trạng
      • hạng nhất
      • nền nếp, ngăn nắp
      • vận hành tốt, tiến hành tốt
tiến hành trôi chảy công việc
      • đang vận hành, đang hoạt động
máy đang hoạt động
      • dưới sự sai khiến của ai
      • ở dưới quyền (ai)
      • cho đến khi có lệnh khác
      • chỉnh đốn lại
      • khẩu hiệu
      • chương trình nghị sự
vấn đề này không có trong chương trình nghị sự
      • nhật lệnh
      • thảo luận tiếp theo trong chương trình nghị sự
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt